cười vang
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Cười to, rõ tiếng, thể hiện sự vui vẻ, thoải mái: "cười vang" là hành động phát ra tiếng cười lớn, âm thanh vọng xa, thường diễn ra trong bối cảnh vui nhộn, hài hước hoặc khi có điều gì đó rất thú vị. Từ "vang" trong cụm này nhấn mạnh âm lượng và sự lan tỏa của tiếng cười.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả lớp cười vang khi nghe câu chuyện hài hước của bạn ấy. (Tiếng cười to, rõ của học sinh lan tỏa khắp phòng học.)
- Ông ấy cười vang khi thấy cháu mình làm trò ngộ nghĩnh. (Tiếng cười của ông ấy vang lên mạnh mẽ vì niềm vui thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cười vang phá": cười to và mạnh mẽ, không kiềm chế.
- Họ cười vang phá suốt buổi tiệc, khiến không khí thêm sôi động. (Tiếng cười lớn, không ngừng nghỉ tạo nên bầu không khí náo nhiệt.)
"cười vang rân": cười to, âm thanh dội lại, thường dùng trong văn học.
- Tiếng cười vang rân trong căn phòng nhỏ. (Âm thanh cười to vọng lại từ các bức tường.)
Biến thể và từ gần giống
Cười (động từ): hành động phát ra âm thanh thể hiện niềm vui.
- Cười là phản ứng tự nhiên của con người khi vui. (Hành động cười thông thường.)
Vang (tính từ/động từ): âm thanh lan xa, to, rõ.
- Tiếng hát vang khắp núi rừng. (Âm thanh lan tỏa rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Cười to: cười với âm lượng lớn.
- Cười rộ: cười thành tiếng, vui vẻ.
- Cười sằng sặc: cười to và kéo dài, đôi khi mất kiểm soát.
Thành ngữ liên quan
- Cười vang như tiếng chuông: tiếng cười trong trẻo, to và vang xa.
- Giọng cười của cô ấy vang như tiếng chuông, ai nghe cũng thấy vui. (Tiếng cười đẹp, dễ chịu.)